Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hành lý xách tay" (1)
hành lý xách tay

Tiếng Anh
Danh từcarry-on baggage
Anh có hành lý xách tay không?
Do you have baggage?
Từ liên quan "hành lý xách tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hành lý xách tay" (1)
Anh có hành lý xách tay không?
Do you have baggage?
